skin and bones

/ˈboʊn/
Danh từ
  1. (nghĩa bóng) Người hoặc động vật gầy gò hoặc gầy gò do thiếu dinh dưỡng.
    (figurative) A person or an animal that is emaciated or very thin, as from lack of nutrition.
    Look at that starving dog; he's nothing more than skin and bones.
    Hãy nhìn con chó đói đó; anh ta chẳng có gì ngoài da bọc xương.
🎬 Nghe “skin and bones” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish